Tìm hiểu thêm về từ này
Der Tiefschlaf
Ghép từ tief là sâu và Schlaf. Giống đực như der Schlaf.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Im Tiefschlaf hört man nichts.
Trong giấc ngủ sâu người ta không nghe thấy gì.
Der Tiefschlaf dauert nur kurz.
Giấc ngủ sâu chỉ kéo dài ngắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.