Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Tiefschlaf

Ghép từ tief là sâu và Schlaf. Giống đực như der Schlaf.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Im Tiefschlaf hört man nichts.

Trong giấc ngủ sâu người ta không nghe thấy gì.

Der Tiefschlaf dauert nur kurz.

Giấc ngủ sâu chỉ kéo dài ngắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí