Tìm hiểu thêm về từ này
Das Bettlaken
Das Bettlaken thuộc giống trung. Bettwäsche chỉ toàn bộ đồ trải giường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Bettlaken ist frisch gewaschen.
Ga trải giường vừa được giặt.
Wir wechseln das Bettlaken jede Woche.
Chúng tôi thay ga trải giường mỗi tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.