Tìm hiểu thêm về từ này
Der Schlaf
Der Schlaf là danh từ. Động từ schlafen bất quy tắc: du schläfst.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Guter Schlaf ist sehr wichtig.
Giấc ngủ tốt rất quan trọng.
Mein Schlaf war heute Nacht kurz.
Đêm qua giấc ngủ của tôi ngắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.