Tìm hiểu thêm về từ này
Einschlafen
Động từ tách được: ich schlafe ein. Thì hoàn thành dùng sein.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich kann heute nicht einschlafen.
Hôm nay tôi không thể chìm vào giấc ngủ.
Das Kind schläft schnell ein.
Đứa trẻ chìm vào giấc ngủ rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.