Tìm hiểu thêm về từ này
Wach
Tính từ. Wach werden là thức dậy, wach bleiben là thức tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich bin schon lange wach.
Tôi đã tỉnh táo từ lâu.
Bist du noch wach?
Bạn vẫn còn tỉnh táo chứ?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.