Tìm hiểu thêm về từ này
Das Kopfkissen
Kopfkissen ghép từ Kopf là đầu và Kissen là gối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Kopfkissen ist sehr weich.
Cái gối rất mềm.
Ich brauche noch ein Kopfkissen.
Tôi cần thêm một cái gối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.