Tìm hiểu thêm về từ này
Ausruhen
Thường phản thân và tách được: ich ruhe mich aus.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich möchte mich kurz ausruhen.
Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
Du sollst dich heute ausruhen.
Hôm nay bạn nên nghỉ ngơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.