Tìm hiểu thêm về từ này
Erschöpft
Tính từ từ erschöpfen. Diễn tả sự mệt mỏi sâu sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nach der Arbeit bin ich erschöpft.
Sau khi làm việc tôi kiệt sức.
Sie sieht heute erschöpft aus.
Hôm nay cô ấy trông kiệt sức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.