Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Erschöpft

Tính từ từ erschöpfen. Diễn tả sự mệt mỏi sâu sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nach der Arbeit bin ich erschöpft.

Sau khi làm việc tôi kiệt sức.

Sie sieht heute erschöpft aus.

Hôm nay cô ấy trông kiệt sức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí