Tìm hiểu thêm về từ này
Die Matratze
Giống cái trong tiếng Đức, số nhiều die Matratzen. Trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Matratze ist zu hart.
Nệm quá cứng.
Wir kaufen eine neue Matratze.
Chúng tôi mua một cái nệm mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.