Tìm hiểu thêm về từ này
Ausschlafen
Động từ tách được: ich schlafe aus. Nghĩa là ngủ đủ bao lâu tùy ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Am Sonntag will ich ausschlafen.
Chủ nhật tôi muốn ngủ nướng.
Endlich kann ich richtig ausschlafen.
Cuối cùng tôi cũng được ngủ nướng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.