Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ausschlafen

Động từ tách được: ich schlafe aus. Nghĩa là ngủ đủ bao lâu tùy ý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Am Sonntag will ich ausschlafen.

Chủ nhật tôi muốn ngủ nướng.

Endlich kann ich richtig ausschlafen.

Cuối cùng tôi cũng được ngủ nướng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí