Tìm hiểu thêm về từ này
Schläfrig
Tính từ từ Schlaf cộng đuôi ig. Không đổi sau sein.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich fühle mich schon schläfrig.
Tôi đã thấy buồn ngủ rồi.
Der Tee macht mich schläfrig.
Trà làm tôi buồn ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.