Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schläfrig

Tính từ từ Schlaf cộng đuôi ig. Không đổi sau sein.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich fühle mich schon schläfrig.

Tôi đã thấy buồn ngủ rồi.

Der Tee macht mich schläfrig.

Trà làm tôi buồn ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí