Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Schlagfertigkeit

Nghĩa đen là sự sẵn sàng ra đòn. Từ này chỉ tốc độ phản hồi, không phải khiếu hài hước nói chung. Tính từ: schlagfertig.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ihre Schlagfertigkeit hat den Zwischenrufer verstummen lassen.

Tài đối đáp nhanh của cô ấy khiến kẻ chen ngang câm nín.

Für Schlagfertigkeit braucht man vor allem Übung.

Tài đối đáp nhanh trước hết đòi hỏi luyện tập.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí