Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schlagfertigkeit
Nghĩa đen là sự sẵn sàng ra đòn. Từ này chỉ tốc độ phản hồi, không phải khiếu hài hước nói chung. Tính từ: schlagfertig.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ihre Schlagfertigkeit hat den Zwischenrufer verstummen lassen.
Tài đối đáp nhanh của cô ấy khiến kẻ chen ngang câm nín.
Für Schlagfertigkeit braucht man vor allem Übung.
Tài đối đáp nhanh trước hết đòi hỏi luyện tập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.