Tìm hiểu thêm về từ này
Die Satire
Die Satire chế giễu quyền lực, thể chế hay xã hội với ý đồ phê phán. Đừng nhầm với nhại, vốn bắt chước một phong cách cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Sendung ist Satire und keine Nachrichtensendung.
Chương trình này là trào phúng chứ không phải bản tin.
Satire darf in Deutschland fast alles.
Ở Đức trào phúng gần như được phép làm mọi thứ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.