Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Kabarettist

Der Kabarettist làm Kabarett, nghệ thuật sân khấu sắc bén về chính trị. Đừng dịch là diễn viên hài, đó là Komiker. Dạng giống cái: die Kabarettistin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Kabarettist nimmt jeden Politiker aufs Korn.

Nghệ sĩ hài chính trị sân khấu nhắm vào từng chính trị gia.

Als Kabarettist lebt er von der Tagespolitik.

Là nghệ sĩ hài chính trị sân khấu, anh sống nhờ thời sự chính trị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí