Tìm hiểu thêm về từ này
Der Kabarettist
Der Kabarettist làm Kabarett, nghệ thuật sân khấu sắc bén về chính trị. Đừng dịch là diễn viên hài, đó là Komiker. Dạng giống cái: die Kabarettistin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Kabarettist nimmt jeden Politiker aufs Korn.
Nghệ sĩ hài chính trị sân khấu nhắm vào từng chính trị gia.
Als Kabarettist lebt er von der Tagespolitik.
Là nghệ sĩ hài chính trị sân khấu, anh sống nhờ thời sự chính trị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.