Tìm hiểu thêm về từ này
Verarschen
Cảnh báo sắc thái: verarschen thật sự thô tục, không chấp nhận được ở nơi làm việc hay với người lạ. Willst du mich verarschen thể hiện sự ngờ vực giận dữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Willst du mich verarschen? Das glaube ich dir nicht.
Cậu đùa dai xỏ xiên tôi à? Tôi không tin đâu.
Die haben uns komplett verarscht, das war Absicht.
Họ đùa dai xỏ xiên chúng tôi hoàn toàn, và là cố ý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.