Tìm hiểu thêm về từ này
Der Kalauer
Der Kalauer là lối chơi chữ rẻ tiền, quá lộ, khiến người ta rên hơn là cười. Hầu như luôn đi kèm flach hoặc billig.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bitte nicht schon wieder so ein flacher Kalauer.
Làm ơn đừng thêm một câu chơi chữ nhạt như thế nữa.
Sein Vortrag bestand hauptsächlich aus Kalauern.
Bài nói của anh ta chủ yếu gồm những câu chơi chữ nhạt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.