Tìm hiểu thêm về từ này
Witzig
witzig là tính từ thông dụng nghĩa là buồn cười, phái sinh từ Witz. Đừng nhầm với komisch, thường có nghĩa là kỳ lạ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich fand das jetzt ehrlich gesagt nicht witzig.
Thành thật mà nói tôi thấy chuyện đó không buồn cười.
Sie ist unglaublich witzig, ohne es zu versuchen.
Cô ấy buồn cười đến khó tin mà chẳng cần cố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.