Tìm hiểu thêm về từ này
Frotzeln
frotzeln là nội động từ, đi với mit hoặc über. Nó ngụ ý một sự trao đổi qua lại liên tục, không phải một câu chọc đơn lẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die beiden frotzeln den ganzen Abend miteinander.
Hai người họ đùa qua đùa lại suốt cả buổi tối.
Er frotzelt gern, meint es aber nie böse.
Anh ấy thích đùa qua đùa lại, nhưng không bao giờ có ý xấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.