Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ironie
Die Ironie nói ngược lại điều mình nghĩ và tin rằng người nghe sẽ nhận ra. Nhẹ nhàng và ít thù địch hơn châm biếm cay độc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Am Telefon geht Ironie fast immer verloren.
Qua điện thoại sự mỉa mai gần như luôn bị mất.
Er sagte es mit einer Spur von Ironie.
Anh ấy nói câu đó với một chút mỉa mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.