Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Albern

albern là tính từ nghĩa là trẻ con, kèm chút không tán thành. Khác với witzig, đây không phải lời khen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sei nicht so albern, das ist ernst.

Đừng ngớ ngẩn thế, chuyện này nghiêm túc.

Nach zwei Bier wurden alle ziemlich albern.

Sau hai vại bia thì ai cũng khá ngớ ngẩn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí