Tìm hiểu thêm về từ này
Albern
albern là tính từ nghĩa là trẻ con, kèm chút không tán thành. Khác với witzig, đây không phải lời khen.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sei nicht so albern, das ist ernst.
Đừng ngớ ngẩn thế, chuyện này nghiêm túc.
Nach zwei Bier wurden alle ziemlich albern.
Sau hai vại bia thì ai cũng khá ngớ ngẩn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.