Tìm hiểu thêm về từ này
Ins Bett gehen
"Ins" là dạng rút gọn của "in das" và mang cách đối vì có sự di chuyển. So sánh với "im Bett".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich gehe meistens um elf ins Bett.
Tôi thường đi ngủ lúc mười một giờ.
Geh nicht so spät ins Bett!
Đừng đi ngủ muộn như vậy!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.