Tìm hiểu thêm về từ này
Frühstücken
Tiếng Đức biến bữa ăn thành một động từ riêng nên không bao giờ nói "Frühstück essen".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir frühstücken zusammen in der Küche.
Chúng tôi ăn sáng cùng nhau trong bếp.
Ich frühstücke selten unter der Woche.
Tôi hiếm khi ăn sáng vào ngày thường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.