Tìm hiểu thêm về từ này
Sich ausziehen
Tách tiền tố và phản thân giống từ trái nghĩa: "ich ziehe mich aus". Chỉ tiền tố thay đổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich ziehe mich vor dem Schlafen aus.
Tôi cởi quần áo trước khi ngủ.
Das Kind zieht sich allein aus.
Đứa trẻ tự cởi quần áo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.