Tìm hiểu thêm về từ này
Aufstehen
Cũng tách tiền tố: "ich stehe auf". Khác với aufwachen, nó nghĩa là thực sự rời khỏi giường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich stehe sofort nach dem Wecker auf.
Tôi ra khỏi giường ngay sau khi chuông báo thức.
Am Wochenende stehe ich später auf.
Cuối tuần tôi ra khỏi giường muộn hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.