Tìm hiểu thêm về từ này
Zu Mittag essen
Cụm cố định không có mạo từ trước "Mittag". Các phần tách ra: "ich esse zu Mittag".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir essen um zwölf Uhr zu Mittag.
Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
Ich esse oft mit Kollegen zu Mittag.
Tôi thường ăn trưa với đồng nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.