Tìm hiểu thêm về từ này
Zur Arbeit kommen
"Zur" là dạng rút gọn của "zu der" trước danh từ giống cái "die Arbeit".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich komme meistens pünktlich zur Arbeit.
Tôi thường đến chỗ làm đúng giờ.
Er kommt heute später zur Arbeit.
Hôm nay anh ấy đến chỗ làm muộn hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.