Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Eine Pause machen

Tiếng Đức luôn ghép "Pause" với "machen", không bao giờ với "nehmen".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich mache jetzt eine kurze Pause.

Bây giờ tôi nghỉ giải lao một chút.

Machen wir eine Pause und trinken Kaffee?

Chúng ta nghỉ giải lao và uống cà phê nhé?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí