Tìm hiểu thêm về từ này
Hausaufgaben machen
"Hausaufgaben" luôn ở số nhiều trong cụm này và đi cùng "machen".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Kinder machen ihre Hausaufgaben am Tisch.
Bọn trẻ làm bài tập về nhà ở bàn.
Ich muss noch meine Hausaufgaben machen.
Tôi vẫn còn phải làm bài tập về nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.