Tìm hiểu thêm về từ này
Fernsehen
Tách tiền tố dù trông như một từ: "ich sehe fern". Chỉ dạng nguyên mẫu mới giữ tiền tố dính liền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich sehe nach dem Essen kurz fern.
Tôi xem tivi một lát sau bữa ăn.
Siehst du jeden Abend fern?
Bạn có xem tivi mỗi tối không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.