Tìm hiểu thêm về từ này
Sich waschen
Động từ phản thân ở cách đối: "ich wasche mich". Khi nêu bộ phận cơ thể thì chuyển sang cách tặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Kind wäscht sich vor dem Essen.
Đứa trẻ rửa ráy trước khi ăn.
Ich wasche mir schnell das Gesicht.
Tôi rửa mặt thật nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.