Tìm hiểu thêm về từ này
Aufräumen
Tách tiền tố: "ich räume auf". Khi thêm tân ngữ thì nói rõ bạn dọn dẹp cái gì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich räume jeden Abend die Küche auf.
Tôi dọn dẹp bếp mỗi tối.
Räum bitte dein Zimmer auf.
Hãy dọn dẹp phòng của con đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.