Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rond

Tính từ: rond, ronde. Là danh từ, un rond là vòng tròn vẽ tay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le ballon est rond.

Quả bóng tròn.

Elle a un visage rond.

Cô ấy có khuôn mặt tròn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí