Tìm hiểu thêm về từ này
Rond
Tính từ: rond, ronde. Là danh từ, un rond là vòng tròn vẽ tay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le ballon est rond.
Quả bóng tròn.
Elle a un visage rond.
Cô ấy có khuôn mặt tròn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.