Tìm hiểu thêm về từ này
Mince
Tính từ một dạng cho cả hai giống: mince. Với người nghĩa là mảnh mai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La feuille est très mince.
Tờ giấy rất mỏng.
Il porte une veste mince.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.