Tìm hiểu thêm về từ này
Le cube
Giống đực: le cube. Tính từ là cubique.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le cube a six faces.
Hình lập phương có sáu mặt.
Je mets un cube de glace dans l'eau.
Tôi bỏ một viên đá vào nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.