Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'ovale

Giống đực có lược âm: l'ovale. Cũng dùng như tính từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Un œuf a la forme d'un ovale.

Quả trứng có hình bầu dục.

Le miroir de la salle est un ovale.

Gương phòng tắm là hình bầu dục.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí