Tìm hiểu thêm về từ này
Le carré
Giống đực: le carré. Cũng dùng như tính từ, un mètre carré.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le carré a quatre côtés égaux.
Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
Cette table forme un carré.
Chiếc bàn này tạo thành một hình vuông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.