Tìm hiểu thêm về từ này
Le cercle
Giống đực: le cercle. Khác với le rond mang tính đời thường hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le cercle est parfaitement rond.
Hình tròn hoàn toàn tròn trịa.
Je dessine un cercle sur la feuille.
Tôi vẽ một hình tròn trên tờ giấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.