Tìm hiểu thêm về từ này
Le rectangle
Giống đực: le rectangle. Tính từ là rectangulaire.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La porte est un rectangle.
Cánh cửa là một hình chữ nhật.
Je préfère un miroir en rectangle.
Tôi thích gương hình chữ nhật hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.