Tìm hiểu thêm về từ này
Étroit
Tính từ: étroit, étroite. Chữ t câm ở giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le couloir est étroit.
Hành lang rất hẹp.
Ce pantalon est trop étroit.
Chiếc quần này quá hẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.