Tìm hiểu thêm về từ này
Épais
Tính từ: épais, épaisse. Danh từ là l'épaisseur.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce livre est très épais.
Cuốn sách này rất dày.
Le mur est épais et solide.
Bức tường dày và chắc chắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.