Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pyramide

Giống cái: la pyramide. Chỉ cả khối hình lẫn công trình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La pyramide a une base carrée.

Kim tự tháp có đáy hình vuông.

Les enfants construisent une pyramide de cubes.

Bọn trẻ xây một kim tự tháp bằng khối lập phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí