Tìm hiểu thêm về từ này
Court
Tính từ: court, courte. Đừng nhầm với la cour, cái sân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le chemin est court.
Con đường này ngắn.
Il préfère les cheveux courts.
Anh ấy thích tóc ngắn hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.