Tìm hiểu thêm về từ này
Le point
Giống đực: le point. Vừa là chấm vừa là dấu chấm câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il met un point à la fin.
Anh ấy đặt một dấu chấm ở cuối.
Le point est très petit.
Dấu chấm rất nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.