😴
Giấc ngủ và giấc mơ
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học từ vựng tiếng Pháp về giường, chăn gối và mọi điều xảy ra trong lúc ngủ.
🛏️
Le matelas Nệm
🛌 La couette Chăn bông
🧺 Le drap Ga trải giường
🧣 La couverture Chăn mỏng
👕 Le pyjama Bộ đồ ngủ
🌙 La nuit Đêm
💤 S'endormir Thiếp ngủ
🌌 Le sommeil profond Giấc ngủ sâu
💭 Rêver Mơ
👹 Le cauchemar Ác mộng
😪 Ronfler Ngáy
☀️ La sieste Giấc ngủ trưa
⏰ Le réveil Đồng hồ báo thức
🥱 Bâiller Ngáp
😌 Somnolent Buồn ngủ
🛋️ Se reposer Nghỉ ngơi
👁️ Éveillé Tỉnh táo
😖 L'insomnie Chứng mất ngủ
💡 La lampe de chevet Đèn ngủ đầu giường
🌞 La grasse matinée Ngủ nướng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.