Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Resolution

Quyết định chính thức của một cơ quan. Tiếng Anh nói table, adopt hoặc veto một nghị quyết, hoặc abstain on. Một nghĩa khác là việc giải quyết vấn đề.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The Security Council adopted the resolution unanimously.

Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết với sự nhất trí tuyệt đối.

Britain abstained on the resolution.

Anh bỏ phiếu trắng đối với nghị quyết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí