Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Statecraft

Việc điều hành khéo léo công việc quốc gia. Từ statecraft trong tiếng Anh không đếm được, không có số nhiều lẫn mạo từ, và thường gặp trong báo chí chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Churchill is remembered for his wartime statecraft.

Churchill được nhớ đến nhờ nghệ thuật trị quốc thời chiến.

Sanctions are a blunt instrument of statecraft.

Cấm vận là một công cụ thô thiển của nghệ thuật trị quốc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí