Tìm hiểu thêm về từ này
Delegation
Nhóm người được cử đi đại diện cho một quốc gia. Lưu ý nghĩa thứ hai không liên quan của từ delegation trong tiếng Anh: việc giao quyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The British delegation walked out of the talks.
Phái đoàn Anh rời khỏi cuộc đàm phán.
A delegation of twelve arrived in Geneva.
Một phái đoàn mười hai người đã tới Genève.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.