Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Summit

Cuộc gặp của các nguyên thủ quốc gia. Ban đầu nghĩa là đỉnh núi, nhưng nay nghĩa chính trị phổ biến hơn trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The summit produced no joint statement.

Hội nghị thượng đỉnh không đưa ra tuyên bố chung nào.

Leaders gather for the G7 summit in June.

Các lãnh đạo họp tại hội nghị thượng đỉnh G7 vào tháng Sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí