Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ambassador

Đại diện cấp cao nhất của một quốc gia tại nước khác. Tiếng Anh dùng ambassador to cho nước tiếp nhận và ambassador from cho nước cử đi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The ambassador presented her credentials to the king.

Bà đại sứ trình quốc thư lên nhà vua.

Britain recalled its ambassador after the dispute.

London triệu hồi đại sứ sau vụ tranh chấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí