Tìm hiểu thêm về từ này
Ambassador
Đại diện cấp cao nhất của một quốc gia tại nước khác. Tiếng Anh dùng ambassador to cho nước tiếp nhận và ambassador from cho nước cử đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The ambassador presented her credentials to the king.
Bà đại sứ trình quốc thư lên nhà vua.
Britain recalled its ambassador after the dispute.
London triệu hồi đại sứ sau vụ tranh chấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.