Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Alliance

Hiệp ước chính thức giữa các quốc gia. Trong tiếng Anh ally chỉ thành viên, còn alliance chỉ chính hiệp ước ấy. Động từ: form, join, strengthen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

NATO is the largest military alliance in history.

NATO là liên minh quân sự lớn nhất trong lịch sử.

The alliance was strained by the dispute.

Liên minh trở nên căng thẳng vì vụ tranh chấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí